Máy đo áp suất, tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ MP210

MP210 được phát triển để phục vụ cho việc thực hiện và kiểm soát hệ thống làm ấm, thông gió, điều hòa không khí cũng như để cân bằng hệ thống không khí.

Nhờ được sử dụng các mô-đun áp suất, MP210 cho phép kiểm soát hiệu quả áp suất của hệ thống điều hòa không khí.

Với ống pitot (có bồi thường nhiệt độ), MP210 là thiết bị đáng tin cậy được dùng để đo tốc độ không khí và luồng khí trong ống dẫn khí hoặc các đường ống với áp lực lớn mà các thiết bị đo tốc gió với cánh quạt không thực hiện được.

MP210 được dùng với 5 mô-đun áp suất khác nhau như:

  • MPR 500: Khoảng đo từ -500 … +500 Pa
  • MPR 2500: Khoảng đo từ -2500 … +2500 Pa
  • MPR 10 000: Khoảng đo từ -10 000 … +10 000 Pa
  • MPR 500 M: Khoảng đo từ -500 … +500 mbar
  • MPR 2000 M: Khoảng đo từ -2000 … +2000 mbar

Ngoài ra, MP210 còn có thể đo các chỉ tiêu khác nhau với lựa chọn thêm như sau:

  • Đo tốc độ gió với đầu đo bằng cánh quạt hoặc dây nhiệt (hotwire)
  • Đo khí CO
  • Đo khí rò gỉ
  • Đo tốc độ vòng quay
  • Đo nhiệt độ với mô-đun đo nhiệt độ 4 kênh

- Kết nối: đầu kết nối 2 mini-DIN SMART-2014 và 1 cổng kết nối micro-USB dùng để sạc hoặc kết nối với PC
- Nguồn: Pin Lithium-Ion
- Bộ nhớ: lên đến 1000 dataset của 20000 điểm đo
- Điều kiện nhiệt độ hoạt động: từ 0 … +50 °C
- Điều kiện nhiệt độ lưu trữ: từ -20 … +80 °C
- Tự động tắt: Có thể điều chỉnh từ 15 đến 120 phút.
- Khối lượng: 485 g
- Tiêu chuẩn châu âu: EMC 2004/108/CE and EN 61010-1 directives
- Ngôn ngữ: French, English, Dutch, German, Italian, Portuguese, Swedish, Norwegian, Finn, Danish, Chinese, Japanese
- Vật liệu: Nhựa ABS/PC và vật liệu đàn hồi
- Cấp độ bảo vệ: IP54
- Màn hình hiển thị: LCD 120 x 160 px ;
- Kích thước: 58 x 76 mm,
- Có đèn nền

- Bàn phím: với 10 phím bấm
- Kích thước: 204 x 63 x 104 mm

Thông số đo áp suất:

Mô-đun đo áp suất

Giá trị đo

Khoảng đo

Độ chính xác

Độ phân giải

Quá áp cho phép

MPR 500

Pa, mmH2O, In WG, mbar, hPa, mmHg, daPa, kPa

Từ 0 … ±500 Pa

Từ -100 to +100 Pa: ±0.2% giá trị đọc ±0.8 Pa Ngoài khoảng: ±0.2% giá trị đọc ±1.5 Pa

Từ -100 to +100 Pa: 0.1 Pa

Còn lại : 1 Pa

250 mbar

MPR 2500

Từ 0 … ±2500 Pa

±0.2% giá trị đọc ±2 Pa

1 Pa

500 mbar

MPR 10000

Từ 0 … ±10000 Pa

±0.2% giá trị đọc ±10 Pa

1 Pa

1200 mbar

MPR 500M

mmH2O, In WG, mbar, hPa, mmHg, daPa, kPa, PSI

Từ 0 … ±500 mbar

±0.2% giá trị đọc ±0.5 mbar

0.1 mbar

2 bar

MPR 2000M

bar, In WG, mbar, Pa, mmHg, kPa, PSI

Từ 0 … ±2000 mbar

±0.2% giá trị đọc ±2 mbar

1 mbar

6 bar

 

Thông số đo nhiệt độ với đầu đo kiểu K, J, T và kiểu S:

Giá trị đo

Khoảng đo

Độ chính xác

Độ phân giải

°C, °F

K : Từ -200 … +1300°C           J : Từ -100 … +750°C             
T : Từ -200 … +400°C 
S : Từ 0 … 1760°C

K, J, T: Từ -200 … 0°C: ±0.4°C ±0.3% giá trị đọc  
Từ 0 … 1300°C: ±0.4°C
  S: ±0.6°C

0.1 °C

Thông số đo tốc độ gió, lưu lượng gió và nhiệt độ môi trường:

Đầu đo

Giá trị đo

Khoảng đo

Độ chính xác

Độ phân giải

 

Ống Pitot

Đo tốc độ gió

m/s, fpm, km/h, mph

Từ 2 … 5 m/s

Từ 5.1 … 100 m/s

±0.3 m/s

±0.5% of reading ±0.2 m/s

0.1 m/s

Đo lưu lượng gió

m3/h, cfm, l/s, m3/s

Từ 0 to 99999m3/h

±0.2% of reading ±1% FS

1 m3/h

Debimo blades

Đo tốc độ gió

m/s, fpm, km/h, mph

Từ 4 … 20 m/s

Từ 21 … 100 m/s

±0.3 m/s

±1% of reading ±0.1 m/s

0.1 m/s

Đo lưu lượng gió

m3/h, cfm, l/s, m3/s

Từ 0 … 99999m3/h

±0.2% of reading ±1% PE

1 m3/h

Đầu đo cánh quạt

Ø14 mm

Đo tốc độ gió

m/s, fpm, km/h

Từ 0 … 3 m/s

 Từ 3.1 … 25 m/s

Từ 0.8 … 3 m/s : ±3% giá trị ±0.1m/s
Từ 3.1 … 25 m/s: ±1% giá trị ±0.3 m/s

0.1 m/s

Đo lưu lượng gió

m3/h, cfm, l/s, m3/s

Từ 0 … 99999 m3/h

±3% giá trị ±0.03*diện tích đo (cm2 )

1 m3/h

Đo nhiệt độ

°C, °F

Từ -20 … +80°C

±0.4% of reading ±0.3°C

0.1°C

Đầu đo cánh quạt

Ø70 mm

Đo tốc độ gió

m/s, fpm, km/h

Từ 0 … 3 m/s
 
Từ 3.1 … 35 m/s
Từ 0.4 … 3 m/s : ±3% giá trị ±0.1m/s
Từ 3.1 … 35 m/s: ±1% giá trị ±0.3 m/s

0.1 m/s

Đo lưu lượng gió

m3/h, cfm, l/s, m3/s

Từ 0 … 99999 m3/h

±3% giá trị ±0.03*diện tích đo (cm2 )

1 m3/h

Đo nhiệt độ

°C, °F

Từ -20 … +80°C

±0.4% of reading ±0.3°C

0.1°C

Đầu đo cánh quạt

Ø100 mm

Đo tốc độ gió

m/s, fpm, km/h

Từ 0 … 3 m/s
 
Từ 3.1 … 35 m/s
Từ 0.4 … 3 m/s : ±3% giá trị ±0.1m/s
Từ 3.1 … 35 m/s: ±1% giá trị ±0.3 m/s

0.1 m/s

Đo lưu lượng gió

m3/h, cfm, l/s, m3/s

Từ 0 … 99999 m3/h

±3% giá trị ±0.03*diện tích đo (cm2 )

1 m3/h

Đo nhiệt độ

°C, °F

Từ -20 … +80°C

±0.4% of reading ±0.3°C

0.1°C

Đầu đo dây nhiệt (hotwire)

 

Đo tốc độ gió

m/s, fpm, km/h

Từ 0.15 … 1 m/s

Từ 0.15 … 3 m/s

Từ 3.1 … 30 m/s

± 2% of reading ± 0.03 m/s**    
± 3% of reading ± 0.03 m/s    
± 3% of reading ± 0.1 m/s

0.01  m/s

0.1 m/s

Đo lưu lượng gió

m3/h, cfm, l/s, m3/s

Từ 0 … 99999 m3/h

±3% giá trị ±0.03*diện tích đo (cm2 )

1 m3/h

Đo nhiệt độ

°C, °F

Từ -20 … +80°C

±0.4% of reading ±0.3°C

0.1°C